庄稼汉[zhuāng jia hàn] [庄 稼 汉]Lưu từKhácnông dân; người nông dânChữ trong từ庄zhuāngnông trại稼jiàgieo hạt汉hàndân tộc HánTừ cùng chữ:庄重zhuāng zhòngHSK 6nghiêm trang老汉lǎo hànHSK 8ông già庄严zhuāng yánHSK 9trang nghiêm庄园zhuāng yuánHSK 9trang viên庄稼zhuāng jiaHSK 9hoa màuTừ cận nghĩa:农民nóng mínHSK 3nông dân农人nóng rénnông dân农夫nóng fūnông dân农户nóng hùnông dân泥腿ní tuǐnông dân泥腿子ní tuǐ zinông dân