注册表[zhù cè biǎo] [注 册 表]Lưu từKhácregistry của WindowsChữ trong từ注zhùtiêm册cèsách表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu注意zhù yìHSK 3chú ý đến注册zhù cèHSK 5đăng ký注射zhù shèHSK 5tiêm注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến注释zhù shìHSK 6chú thíchXem thêm (3)