泾渭分明[jīng wèi fēn míng] [泾 渭 分 明]Lưu từKhácnhư sông Kinh và sông Vị phân rõ ràng (thành ngữ); hoàn toàn khác biệtChữ trong từ泾jīngsông Kinh渭wèisông Vị ở Thiểm Tây chảy qua đồng bằng Quan Trung 关中平原 (guān zhōng p…分fēnphút明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng透明tòu míngHSK 4trong suốt鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sángXem thêm (3)