洗消场[xǐ xiāo chǎng] [洗 消 场]Lưu từKháckhu vực khử nhiễmChữ trong từ洗xǐrửa消xiāotan biến场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)