洗碗机
[xǐ wǎn jī] [洗 碗 机]
máy rửa chén
用洗碗机洗碗既干净又省事。
yòng xǐ wǎn jī xǐ wǎn jì gān jìng yòu shěng shì.Dùng máy rửa bát vừa sạch vừa đỡ tốn công.
洗碗机的普及解放了许多人的双手。
xǐ wǎn jī de pǔ jí jiě fàng le xǔ duō rén de shuāng shǒu.Sự phổ biến của máy rửa bát đã giải phóng đôi tay của nhiều người.