活动场地[huó dòng chǎng dì] [活 动 场 地]Lưu từKhácnơi tổ chức hoạt động (sân chơi, địa điểm sự kiện, v.v.)Chữ trong từ活huósống动dòng(cái gì đó) di chuyển场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở活动huó dòngHSK 2tập thể dục草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứ活力huó lìHSK 5năng lượngXem thêm (3)