活动家[huó dòng jiā] [活 动 GIA]Lưu từKhácnhà hoạt độngChữ trong từ活huósống动dòng(cái gì đó) di chuyển家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người活动huó dòngHSK 2tập thể dục画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:活动人士huó dòng rén shìnhà hoạt động活跃分子huó yuè fèn zǐnhà hoạt động