活跃分子[huó yuè fèn zǐ] [活 跃 分 子]Lưu từKhácnhà hoạt độngChữ trong từ活huósống跃yuènhảy分fēnphút子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:活动家huó dòng jiānhà hoạt động活动人士huó dòng rén shìnhà hoạt động