流体力学[liú tǐ lì xué] [流 体 力 HỌC]Lưu từKháccơ học chất lỏng; động lực học chất lỏngChữ trong từ流liúchảy体tǐcơ thể力lìsức mạnh学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy流利liú lìHSK 2lưu loátXem thêm (3)