流氓集团[liú máng jí tuán] [流 氓 集 团]Lưu từKhácbăng nhóm côn đồChữ trong từ流liúchảy氓méngngười dân thường集jítập (phim, sách)团tuántrònTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu流传liú chuánHSK 4lan truyền流动liú dòngHSK 5chảy流通liú tōngHSK 5lưu thông集团jí tuánHSK 5nhóm流感liú gǎnHSK 6cúm剧团jù tuánHSK 8đoàn kịchXem thêm (3)