流量计[liú liàng jì] [流 量 计]Lưu từKhácđồng hồ đo lưu lượngChữ trong từ流liúchảy量liángđo计jìtính toánTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán流传liú chuánHSK 4lan truyền统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộngXem thêm (3)