测量船[cè liáng chuán] [测 量 船]Lưu từKháctàu khảo sátChữ trong từ测cèkhảo sát量liángđo船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)测量cè liángHSK 4khảo sát轮船lún chuánHSK 4tàu thủy测定cè dìngHSK 6xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm测算cè suànHSK 7đo lường và tính toán测验cè yànHSK 7bài kiểm traXem thêm (2)Từ cận nghĩa:考察船kǎo chá chuántàu khảo sát