考察船[kǎo chá chuán] [考 察 船]Lưu từKháctàu khảo sátChữ trong từ考kǎokiểm tra察chákiểm tra船chuánthuyềnTừ cùng chữ:考试kǎo shìHSK 1dự thi考生kǎo shēngHSK 2thí sinh划船huá chuánHSK 3chèo thuyền考验kǎo yànHSK 3thử thách考察kǎo cháHSK 4kiểm tra考虑kǎo lǜHSK 4suy nghĩ kỹ轮船lún chuánHSK 4tàu thủy考核kǎo héHSK 5kiểm tra考古kǎo gǔHSK 6khảo cổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:测量船cè liáng chuántàu khảo sát