考生
[kǎo shēng] [考 生]
thí sinh
参加考试的人。
考生都进去了。
kǎo shēng dōu jìn qù le.Các thí sinh đều đã vào rồi.
很多考生在积极联系调剂学校。
hěn duō kǎo shēng zài jī jí lián xì tiáo jì xué xiào.Nhiều thí sinh đang tích cực liên hệ trường xét tuyển bổ sung.
考生正在参加高考前的强化复习。
kǎo shēng zhèng zài cān jiā gāo kǎo qián de qiáng huà fù xí.Thí sinh đang tham gia ôn tập tăng cường trước kỳ thi đại học.
考生凭有效证件方可入场。
kǎo shēng píng yǒu xiào zhèng jiàn fāng kě rù chǎng.Thí sinh phải có giấy tờ hợp lệ mới được vào phòng thi.