浓密[nóng mì] [浓 密]Lưu từKhácdày; đậm đặcChữ trong từ浓nóngđậm密mìbí mậtTừ cùng chữ:亲密qīn mìHSK 4thân mật保密bǎo mìHSK 4giữ bí mật秘密mì mìHSK 4bí mật紧密jǐn mìHSK 4gần gũi không tách rời精密jīng mìHSK 6chính xác机密jī mìHSK 7bí mật稠密chóu mìHSK 7dày đặc浓厚nóng hòuHSK 8dày浓缩nóng suōHSK 8cô đặcXem thêm (3)Ví dụ trong bài học动物园里的雄狮子长着浓密的鬃毛。dòng wù yuán lǐ de xióng shī zi cháng zhe nóng mì de zōng máo.Con sư tử đực trong sở thú có chiếc bờm dày rậm.