浪费者[làng fèi zhě] [浪 费 者]Lưu từKhácngười lãng phí; người phung phíChữ trong từ浪làngsóng费fèitốn者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả浪费làng fèiHSK 3lãng phí记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả浪漫làng mànHSK 5lãng mạn消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)