海军官[hǎi jūn guān] [海 军 官]Lưu từKhácsĩ quan hải quânChữ trong từ海hǎibiển军jūn(hình thức kết hợp) quân đội官guānquan chứcTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoàiXem thêm (3)