海岸线
[hǎi àn xiàn] [海 岸 线]
đường bờ biển; bờ biển; đường bờ
这个国家拥有漫长的海岸线。
zhè ge guó jiā yōng yǒu màn cháng de hǎi àn xiàn.Quốc gia này sở hữu đường bờ biển dài.
该国在海岸线附近拥有广阔的领海和领土。
gāi guó zài hǎi àn xiàn fù jìn yōng yǒu guǎng kuò de lǐng hǎi hé lǐng tǔ.Quốc gia này sở hữu hải phận và lãnh thổ rộng lớn gần đường bờ biển.
我们在漫长的海岸线上漫步,欣赏夕阳美景。
wǒ men zài màn cháng de hǎi àn xiàn shàng màn bù, xīn shǎng xī yáng měi jǐng.Chúng tôi tản bộ trên đường bờ biển dài, ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.