海德公园[hǎi dé gōng yuán] [海 德 公 园]Lưu từKhácCông viên HydeChữ trong từ海hǎibiển德déĐức公gōngcông cộng园yuánvườnTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường海边hǎi biānHSK 2bờ biển花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻXem thêm (3)