海湾国家[hǎi wān guó jiā] [海 湾 国 GIA]Lưu từKháccác quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng VịnhChữ trong từ海hǎibiển湾wānvịnh国guóquốc gia家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người海边hǎi biānHSK 2bờ biển画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)