海瑞乡[hǎi ruì xiāng] [海 瑞 乡]Lưu từKhácxã Hairui ở huyện Đài Đông 台东县 (tái dōng xiàn), phía đông nam Đài LoanChữ trong từ海hǎibiển瑞ruìmay mắn乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoàiXem thêm (3)