海空军基地[hǎi kōng jūn jī dì] [海 空 军 基 地]Lưu từKháccăn cứ quân sự hải quân và không quânChữ trong từ海hǎibiển空kōngkhông trung军jūn(hình thức kết hợp) quân đội基jī(hình thức kết hợp) cơ sở地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở海边hǎi biānHSK 2bờ biển草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)土地tǔ dìHSK 4đất海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sảnXem thêm (3)