海绵体[hǎi mián tǐ] [海 绵 体]Lưu từKhácmô cương (bộ phận sinh dục); thể hangChữ trong từ海hǎibiển绵miántơ tằm体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả海边hǎi biānHSK 2bờ biển具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)集体jí tǐHSK 3tập thểXem thêm (3)