海贼王[hǎi zéi wáng] [海 贼 王]Lưu từKhácOne Piece (manga và anime)Chữ trong từ海hǎibiển贼zéikẻ trộm王wángvua hoặc quốc vươngTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản国王guó wángHSK 6vua海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoài海底hǎi dǐHSK 6đáy biển海报hǎi bàoHSK 6áp phíchXem thêm (3)