浸沉[jìn chén] [浸 沉]Lưu từKhácngâm; ngấmChữ trong từ浸jìnnhúng沉chénchìmTừ cùng chữ:深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)浸泡jìn pàoHSK 8ngâm消沉xiāo chénHSK 9sa sútTừ cận nghĩa:暗ànHSK 4tối沉浸chén jìnHSK 7ngâm观赏guān shǎngHSK 7ngắm浸泡jìn pàoHSK 8ngâm望wàngHSK 9ngắm吟yínngâm唪fěngngâm噙qínngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt)渍zìngâmXem thêm (3)