涂去[tú qù] [涂 去]Lưu từKhácxóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,...; sơn chèn; sơn đèChữ trong từ涂túbôi (sơn,...)去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như涂抹tú mǒHSK 6sơnXem thêm (3)