消夜[xiāo yè] [消 夜]Lưu từKhácbữa ăn khuya; bữa tối muộnChữ trong từ消xiāotan biến夜yèđêmTừ cùng chữ:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùng消防xiāo fángHSK 5cứu hoả消除xiāo chúHSK 5loại bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夜宵yè xiāobữa ăn khuya