消炎
[xiāo yán] [消 炎]
giảm sốt; hạ sốt; giảm viêm
服用这种消炎药可以减轻体内炎症。
fú yòng zhè zhǒng xiāo yán yào kě yǐ jiǎn qīng tǐ nèi yán zhèng.Uống loại thuốc chống viêm này có thể giảm bớt viêm nhiễm trong cơ thể.
[xiāo yán] [消 炎]
giảm sốt; hạ sốt; giảm viêm
服用这种消炎药可以减轻体内炎症。
fú yòng zhè zhǒng xiāo yán yào kě yǐ jiǎn qīng tǐ nèi yán zhèng.Uống loại thuốc chống viêm này có thể giảm bớt viêm nhiễm trong cơ thể.