涉众[shè zhòng] [涉 众]Lưu từKháccác bên liên quan; một bên liên quanChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước众zhòngđám đôngTừ cùng chữ:听众tīng zhòngHSK 3khán giả观众guān zhòngHSK 3khán giả大众dà zhòngHSK 4quần chúng群众qún zhòngHSK 5quần chúng公众gōng zhòngHSK 6công chúng涉及shè jíHSK 6liên quan出众chū zhòngHSK 7nổi bật当众dāng zhòngHSK 7trước công chúng民众mín zhòngHSK 8quần chúngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:持份者chí fèn zhěcác bên liên quan