淋巴管[lín bā guǎn] [淋 巴 管]Lưu từKhácmạch bạch huyếtChữ trong từ淋línxối巴bākhao khát管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìn气管qì guǎnHSK 8khí quảnXem thêm (3)