淋巴结[lín bā jié] [淋 巴 结]Lưu từKháchạch bạch huyết; tuyến bạch huyếtChữ trong từ淋línxối巴bākhao khát结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt巴结bā jieHSK 6nịnh nọt冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xong情结qíng jiéHSK 8phức cảm (tâm lý)集结jí jiéHSK 8tập hợpXem thêm (2)