淌下
[tǎng xià] [淌 下]
để nhỏ giọt; chảy xuống; rơi (nước mắt)
蜡烛燃烧时,蜡油慢慢地沿着烛身流淌下来。
là zhú rán shāo shí, là yóu màn màn dì yán zhe zhú shēn liú tǎng xià lái.Khi nến cháy, sáp nóng chảy chậm rãi dọc theo thân nến.
[tǎng xià] [淌 下]
để nhỏ giọt; chảy xuống; rơi (nước mắt)
蜡烛燃烧时,蜡油慢慢地沿着烛身流淌下来。
là zhú rán shāo shí, là yóu màn màn dì yán zhe zhú shēn liú tǎng xià lái.Khi nến cháy, sáp nóng chảy chậm rãi dọc theo thân nến.