深度尺[shēn dù chǐ] [深 度 尺]Lưu từKhácthiết bị hoặc đồng hồ đo độ sâuChữ trong từ深shēnsâu度dùvượt qua尺chǐmột thước Trung QuốcTừ cùng chữ:深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深处shēn chùHSK 5vực sâu深度shēn dùHSK 5độ sâu深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)深深shēn shēnHSK 6sâu深情厚谊shēn qíng hòu yìHSK 6tình bạn sâu sắcXem thêm (3)