混合感染[hùn hé gǎn rǎn] [混 合 感 染]Lưu từKhácnhiễm trùng hỗn hợpChữ trong từ混hùntrộn合héđóng感gǎncảm thấy染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông