添置
[tiān zhì] [添 置]
mua; mua sắm; thêm vào tài sản
新学期开始了,家长们忙着为孩子添置各种学习用品。
xīn xué qī kāi shǐ le, jiā zhǎng men máng zhe wèi hái zi tiān zhì gè zhǒng xué xí yòng pǐn.Học kỳ mới bắt đầu rồi, các bậc phụ huynh bận rộn sắm sửa đồ dùng học tập cho con cái.