清净[qīng jìng] [清 净]Lưu từKhácbình yên; yên tĩnh; thanh tịnhChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong净jìngsạchTừ ghép:耳根清净ěr gēn qīng jìngnghĩa đen: tai thanh tịnh và yên bình (thành ngữ)Từ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch清楚qīng chuHSK 2rõ ràng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trong清真qīng zhēnHSK 6Hồi giáoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:怗tiēbình yên愔yīnbình yên憺dànbình yên安泰ān tàibình yên安生ān shēngbình yên安舒ān shūbình yên沉静chén jìngbình yên