安生
[ān shēng] [安 生]
bình yên; nghỉ ngơi; yên tĩnh
姐姐上个月平安生下了一对双胞胎。
jiě jie shàng gè yuè píng ān shēng xià le yí duì shuāng bāo tāi.Tháng trước chị gái đã sinh an toàn một cặp song sinh.
[ān shēng] [安 生]
bình yên; nghỉ ngơi; yên tĩnh
姐姐上个月平安生下了一对双胞胎。
jiě jie shàng gè yuè píng ān shēng xià le yí duì shuāng bāo tāi.Tháng trước chị gái đã sinh an toàn một cặp song sinh.