沉静
[chén jìng] [沉 静]
bình yên; yên tĩnh; điềm tĩnh
这部电影营造了一种沉静而忧郁的艺术氛围。
zhè bù diàn yǐng yíng zào le yì zhǒng chén jìng ér yōu yù de yì shù fēn wéi.Bộ phim này đã tạo ra một bầu không khí nghệ thuật trầm lắng và u uất.
面对复杂的人生抉择,你需要独自沉静思索。
miàn duì fù zá de rén shēng jué zé, nǐ xū yào dú zì chén jìng sī suǒ.Trước những lựa chọn cuộc đời phức tạp, bạn cần trầm lặng suy ngẫm một mình.