温室气体
[wēn shì qì tǐ] [温 室 气 体]
khí nhà kính
大气中的温室气体正在不断增加。
dà qì zhōng de wēn shì qì tǐ zhèng zài bú duàn zēng jiā.Khí nhà kính trong khí quyển đang không ngừng gia tăng.
专家指出,温室气体过度排放是全球气候变暖的罪魁祸首。
zhuān jiā zhǐ chū, wēn shì qì tǐ guò dù pái fàng shì quán qiú qì hòu biàn nuǎn de zuì kuí huò shǒu.Các chuyên gia chỉ ra rằng khí thải nhà kính quá mức là thủ phạm chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.