温泉县[wēn quán xiàn] [温 泉 县]Lưu từKhácArishang Nahiyisi hoặc huyện Wenquan ở châu tự trị Mông Cổ Börtala 博尔塔拉蒙古自治州, Tân CươngChữ trong từ温wēnấm泉quánsuối (dòng nước nhỏ)县xiànhuyệnTừ cùng chữ:温度wēn dùHSK 2nhiệt độ温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới温习wēn xíHSK 9ôn tập (bài học, v.v.)温室wēn shìHSK 9nhà kính温柔wēn róuHSK 9dịu dàng và mềm mại温泉wēn quánHSK 9suối nước nóng温馨wēn xīnHSK 9ấm ápXem thêm (1)