温泉城[wēn quán chéng] [温 泉 城]Lưu từKhácsuối nước nóngChữ trong từ温wēnấm泉quánsuối (dòng nước nhỏ)城chéngtường thànhTừ cùng chữ:温度wēn dùHSK 2nhiệt độ温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới温习wēn xíHSK 9ôn tập (bài học, v.v.)温室wēn shìHSK 9nhà kính温柔wēn róuHSK 9dịu dàng và mềm mạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:温泉wēn quánHSK 9suối nước nóng汤泉tāng quánsuối nước nóng (cổ đại)