游戏池[yóu xì chí] [游 戏 池]Lưu từKhácbể bơi trẻ em; bể nôngChữ trong từ游yóuđi戏xìmánh khoé池chíaoTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội电池diàn chíHSK 5pin, ắc quy游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi gameXem thêm (2)