游戏设备[yóu xì shè bèi] [游 戏 设 备]Lưu từKhácthiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)Chữ trong từ游yóuđi戏xìmánh khoé设shèthiết lập备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơiXem thêm (3)