游泳圈[yóu yǒng quān] [游 泳 圈]Lưu từKhácphao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)Chữ trong từ游yóuđi泳yǒngbơi圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi game游船yóu chuánHSK 9thuyền du lịchXem thêm (2)