滑雪术[huá xuě shù] [滑 雪 术]Lưu từKháctrượt tuyếtChữ trong từ滑huátrượt雪xuětuyết术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật战术zhàn shùHSK 6chiến thuật滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết滑雪运动huá xuě yùn dòngtrượt tuyết