滚床单[gǔn chuáng dān] [滚 床 单]Lưu từKhác(khẩu ngữ) quan hệ tình dụcChữ trong từ滚gǔnsôi床chuánggiường单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giản传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giường孤单gū dānHSK 7đơn độc滚动gǔn dòngHSK 7lăn订单dìng dānHSK 7đơn đặt hàng清单qīng dānHSK 8danh sách mụcXem thêm (1)