满足感[mǎn zú gǎn] [满 足 感]Lưu từKháccảm giác hài lòngChữ trong từ满mǎnlấp đầy足zú(dạng kết hợp) bàn chân感gǎncảm thấyTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng情感qíng gǎnHSK 3cảm giác满足mǎn zúHSK 3thoả mãn敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm流感liú gǎnHSK 6cúm动感dòng gǎnHSK 7cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)反感fǎn gǎnHSK 7ác cảm好感hǎo gǎnHSK 7ấn tượng tốtXem thêm (3)