滴漏计时器[dī lòu jì shí qì] [滴 漏 计 时 器]Lưu từKhácđồng hồ cát; đồng hồ nướcChữ trong từ滴dīmột giọt漏lòurò rỉ计jìtính toán时shígiờ器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứ服务器fú wù qìHSK 7máy chủ (máy tính)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:沙漏shā lòuđồng hồ cát