漂流者[piāo liú zhě] [漂 流 者]Lưu từKhácngười chèo thuyền vượt thác; người chèo thuyền; người chèo xuôi dòngChữ trong từ漂piāonổi流liúchảy者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)