演奏者
[yǎn zòu zhě] [演 奏 者]
người biểu diễn; nhạc công
音乐会进入尾声,观众们纷纷起立鼓掌,向演奏者表示感谢。
yīn yuè huì jìn rù wěi shēng, guān zhòng men fēn fēn qǐ lì gǔ zhǎng, xiàng yǎn zòu zhě biǎo shì gǎn xiè.Buổi hòa nhạc bước vào đoạn kết, khán giả lần lượt đứng dậy vỗ tay bày tỏ lòng biết ơn đến các nghệ sĩ.